ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đơn thuần" (1件)
đơn thuần
日本語
形単純な
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
類語検索結果 "đơn thuần" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đơn thuần" (1件)
Điều đó chỉ đơn thuần là hiểu nhầm.
それは単なる誤解だ。
